Mẫu Hợp Đồng Freelancer / Dịch Vụ Thuê Ngoài Miễn Phí 2026: Điều Khoản Bảo Vệ Cả Hai Bên
hợp đồng freelancer hợp đồng dịch vụ thuê ngoài hợp đồng gia công mẫu hợp đồng freelance

Mẫu Hợp Đồng Freelancer / Dịch Vụ Thuê Ngoài Miễn Phí 2026: Điều Khoản Bảo Vệ Cả Hai Bên

Tải mẫu hợp đồng freelancer miễn phí. Hợp đồng dịch vụ thuê ngoài đầy đủ điều khoản bản quyền, thanh toán, phạm vi công việc theo pháp luật Việt Nam 2026.

Jayden Jayden · Business Development 5 tháng 3, 2026 11 phút đọc

Mẫu Hợp Đồng Freelancer Miễn Phí 2026: Mẫu Hợp Đồng Dịch Vụ Thuê Ngoài Đầy Đủ Điều Khoản

Thị trường freelancer tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ. Theo báo cáo của Navigos Group và các nền tảng tuyển dụng, số lượng lao động tự do tại Việt Nam đã vượt mốc 1,5 triệu người vào năm 2025, tập trung ở các lĩnh vực công nghệ thông tin, thiết kế đồ họa, marketing số và sáng tạo nội dung. Các nền tảng như Freelancer.vn, Fastwork và Fiverr ghi nhận lượng giao dịch tăng 40-60% mỗi năm.

Nhưng thực tế là phần lớn các giao dịch thuê ngoài tại Việt Nam vẫn dựa trên thỏa thuận miệng hoặc tin nhắn Zalo. Hậu quả thường gặp:

  • Freelancer hoàn thành công việc nhưng khách hàng không thanh toán hoặc giảm tiền một phía
  • Khách hàng trả tiền nhưng không rõ bản quyền sản phẩm thuộc ai
  • Yêu cầu sửa đổi vô tận mà không có cơ sở để từ chối
  • Freelancer bị cơ quan thuế truy thu vì không khai báo thu nhập

Tất cả những rủi ro này đều có thể phòng ngừa bằng một hợp đồng dịch vụ rõ ràng từ đầu.

Một hợp đồng không cần mất mấy ngày. AiDocx giúp bạn từ bản nháp AI đến ký kết chỉ trong thời gian uống một tách cà phê.

Bài viết này cung cấp mẫu hợp đồng freelancer đầy đủ điều khoản, phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, có thể sao chép và sử dụng ngay.


Khung Pháp Lý Cho Hợp Đồng Freelancer Tại Việt Nam

Trước khi vào mẫu hợp đồng, cần nắm rõ các quy định pháp lý liên quan để đảm bảo hợp đồng có hiệu lực và bảo vệ quyền lợi hai bên.

Bộ Luật Dân Sự 2015: Hợp Đồng Dịch Vụ

Hợp đồng freelancer thuộc loại hợp đồng dịch vụ theo Điều 513-521 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này có nghĩa:

  • Bên cung cấp dịch vụ (freelancer) thực hiện công việc theo yêu cầu của bên thuê
  • Bên thuê trả thù lao theo thỏa thuận
  • Hợp đồng dịch vụ không tạo ra quan hệ lao động — freelancer không phải nhân viên

Phân Biệt Hợp Đồng Dịch Vụ Và Hợp Đồng Lao Động

Đây là điểm rất quan trọng. Theo Bộ luật Lao động 2019, nếu quan hệ hợp tác thực tế có các dấu hiệu sau, cơ quan chức năng có thể coi đó là quan hệ lao động bất kể tên gọi hợp đồng:

  • Freelancer làm việc dưới sự quản lý, điều hành trực tiếp của bên thuê
  • Công việc có thời gian làm việc cố định, địa điểm cố định
  • Freelancer nhận lương định kỳ như nhân viên

Hệ quả: Nếu bị xác định là quan hệ lao động, bên thuê phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các quyền lợi lao động khác. Vì vậy, hợp đồng freelancer cần ghi rõ đây là hợp đồng dịch vụ, không phải hợp đồng lao động.

Luật Sở Hữu Trí Tuệ 2005 (Sửa Đổi 2022)

Theo luật SHTT Việt Nam, quyền tác giả đối với sản phẩm sáng tạo thuộc về người trực tiếp sáng tạo ra nó — tức là freelancer. Khách hàng chỉ có quyền sử dụng hoặc sở hữu bản quyền khi có thỏa thuận bằng văn bản rõ ràng trong hợp đồng.

Nếu không có điều khoản chuyển nhượng bản quyền, dù khách hàng đã trả tiền, freelancer vẫn là chủ sở hữu bản quyền theo luật.

Thuế TNCN Đối Với Freelancer

  • Nếu freelancer là cá nhân chưa đăng ký kinh doanh: Bên thuê có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN 10% tại nguồn đối với các khoản thanh toán từ 2 triệu đồng trở lên (theo Thông tư 111/2013/TT-BTC)
  • Nếu freelancer đã đăng ký hộ kinh doanh hoặc công ty: Tự xuất hóa đơn và khai thuế theo quy định
  • Hóa đơn: Freelancer có đăng ký kinh doanh phải xuất hóa đơn cho từng giao dịch. Freelancer cá nhân có thể xin hóa đơn lẻ tại cơ quan thuế

7 Điều Khoản Không Thể Thiếu Trong Hợp Đồng Freelancer

Điều khoản Vì sao quan trọng
Phạm vi công việc (SOW) Ngăn chặn yêu cầu "làm thêm miễn phí"
Thù lao và thanh toán Cơ sở pháp lý khi bị chậm trả hoặc không trả tiền
Thời hạn và số lần sửa Tránh việc sửa đổi vô tận không điểm dừng
Bản quyền kết quả công việc Xác định rõ ai sở hữu sản phẩm sau khi hoàn thành
Bảo mật thông tin Bảo vệ thông tin kinh doanh của cả hai bên
Chấm dứt hợp đồng Quy định rõ quyền và nghĩa vụ khi hủy ngang
Giải quyết tranh chấp Xác định tòa án hoặc trọng tài có thẩm quyền

Mẫu Hợp Đồng Freelancer (Đầy Đủ Điều Khoản — Sao Chép Và Sử Dụng Ngay)

Dưới đây là mẫu hợp đồng freelancer đầy đủ, soạn theo quy định pháp luật Việt Nam. Bạn có thể sao chép và điều chỉnh nội dung trong ngoặc vuông cho phù hợp với tình huống cụ thể.


HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ THUÊ NGOÀI (FREELANCER)

Số: [/HDDV/20]

Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;

Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005;

Căn cứ nhu cầu và khả năng của hai bên;

Hôm nay, ngày ___ tháng ___ năm 20___, tại [địa chỉ], chúng tôi gồm:

BÊN A (Bên thuê dịch vụ):

  • Họ và tên / Tên công ty: [___]
  • Địa chỉ: [___]
  • Mã số thuế / CCCD: [___]
  • Người đại diện: [] — Chức vụ: []
  • Điện thoại: [___]
  • Email: [___]

BÊN B (Bên cung cấp dịch vụ — Freelancer):

  • Họ và tên / Tên công ty: [___]
  • Địa chỉ: [___]
  • Mã số thuế / CCCD: [___]
  • Điện thoại: [___]
  • Email: [___]
  • Số tài khoản ngân hàng: [] — Ngân hàng: []

Hai bên thỏa thuận ký kết hợp đồng dịch vụ với các điều khoản sau:


Điều 1. Mục đích và phạm vi công việc

1.1. Bên A thuê Bên B thực hiện công việc: [Mô tả công việc: ví dụ — Thiết kế website thương mại điện tử / Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu / Viết nội dung marketing / Phát triển ứng dụng di động]

1.2. Phạm vi công việc cụ thể:

  • a) [Hạng mục 1: ví dụ — Thiết kế giao diện 5 trang web (Trang chủ, Sản phẩm, Giới thiệu, Liên hệ, Blog)]
  • b) [Hạng mục 2: ví dụ — Lập trình front-end và tích hợp API thanh toán]
  • c) [Hạng mục 3: ví dụ — Tối ưu hóa cho thiết bị di động (responsive)]
  • d) [Hạng mục 4: ví dụ — Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong 30 ngày sau bàn giao]

1.3. Mọi công việc ngoài phạm vi nêu trên sẽ được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận bổ sung bằng văn bản và có thể phát sinh thêm chi phí.


Điều 2. Thời hạn thực hiện

2.1. Thời gian thực hiện: Từ ngày ___ tháng ___ năm 20___ đến ngày ___ tháng ___ năm 20___.

2.2. Tiến độ bàn giao:

  • Bản nháp / Phiên bản 1: [ví dụ — 2 tuần sau khi ký hợp đồng]
  • Bản hoàn chỉnh: [ví dụ — 4 tuần sau khi ký hợp đồng]

2.3. Trường hợp Bên B chậm tiến độ do lỗi của Bên B, Bên A có quyền khấu trừ [ví dụ — 0,1%] tổng giá trị hợp đồng cho mỗi ngày chậm.

2.4. Trường hợp Bên A chậm cung cấp tài liệu, phản hồi hoặc duyệt nội dung, thời hạn thực hiện sẽ được lùi tương ứng.


Điều 3. Thù lao và phương thức thanh toán

3.1. Tổng thù lao: ___ đồng (Bằng chữ: [___]).

  • Đã bao gồm thuế TNCN
  • Chưa bao gồm thuế TNCN

3.2. Lịch thanh toán:

  • Tạm ứng (ký hợp đồng): [ví dụ — 30%] = ___ đồng
  • Đợt 2 (sau khi duyệt bản nháp): [ví dụ — 50%] = ___ đồng
  • Thanh toán cuối (sau khi bàn giao hoàn tất): [ví dụ — 20%] = ___ đồng

3.3. Hình thức thanh toán: Chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của Bên B theo thông tin đã ghi ở phần đầu hợp đồng.

3.4. Thời hạn thanh toán: Trong vòng ___ ngày làm việc kể từ khi đủ điều kiện thanh toán của từng đợt.

3.5. Thuế và hóa đơn:

  • Nếu Bên B là cá nhân (không có đăng ký kinh doanh): Bên A khấu trừ thuế TNCN 10% trước khi thanh toán và cấp chứng từ khấu trừ thuế cho Bên B.
  • Nếu Bên B có đăng ký kinh doanh: Bên B xuất hóa đơn cho Bên A trước mỗi đợt thanh toán. Bên B tự chịu trách nhiệm khai và nộp thuế theo quy định.

3.6. Nếu Bên A thanh toán trễ hạn, Bên A chịu lãi chậm thanh toán [ví dụ — 0,05%/ngày] tính trên số tiền chậm trả.


Điều 4. Sửa đổi và thay đổi phạm vi công việc

4.1. Bên A có quyền yêu cầu sửa đổi kết quả công việc tối đa [ví dụ — 2 lần] trong phạm vi hợp lý, không vượt quá phạm vi công việc đã thỏa thuận tại Điều 1.

4.2. Yêu cầu sửa đổi vượt quá số lần quy định hoặc vượt quá phạm vi công việc ban đầu sẽ được tính phí bổ sung: [ví dụ — ___ đồng/lần hoặc theo báo giá riêng].

4.3. Mọi thay đổi về phạm vi công việc, tiến độ hoặc thù lao phải được hai bên thỏa thuận bằng văn bản (email hoặc phụ lục hợp đồng).


Điều 5. Bản quyền và quyền sở hữu kết quả công việc

5.1. Quyền tác giả đối với kết quả công việc do Bên B sáng tạo trong quá trình thực hiện hợp đồng này được chuyển giao cho Bên A kể từ thời điểm Bên A thanh toán đầy đủ toàn bộ thù lao theo Điều 3.

5.2. Trước khi thanh toán đầy đủ, Bên A chỉ có quyền sử dụng kết quả công việc cho mục đích đã thỏa thuận, không có quyền chuyển nhượng cho bên thứ ba.

5.3. Bên B được phép sử dụng kết quả công việc trong hồ sơ năng lực cá nhân (portfolio), trừ trường hợp Bên A yêu cầu bảo mật bằng văn bản. Nếu Bên A yêu cầu không được sử dụng làm portfolio, điều này phải được ghi rõ trong hợp đồng và có thể phát sinh thêm phí.

5.4. Đối với phần mềm nguồn mở (open-source), thư viện hoặc tài nguyên của bên thứ ba mà Bên B sử dụng trong quá trình thực hiện công việc: Bên B có trách nhiệm thông báo danh sách và điều kiện bản quyền liên quan cho Bên A. Các tài nguyên này vẫn chịu sự điều chỉnh của giấy phép gốc.


Điều 6. Bảo mật thông tin

6.1. Bên B cam kết không tiết lộ, cung cấp hoặc sử dụng thông tin kinh doanh, thông tin kỹ thuật, dữ liệu khách hàng và bất kỳ thông tin mật nào của Bên A cho bên thứ ba trong suốt thời gian hợp đồng và [ví dụ — 2 năm] sau khi hợp đồng kết thúc.

6.2. Bên A cũng cam kết bảo mật thông tin cá nhân và thông tin tài chính của Bên B.

6.3. Trường hợp vi phạm điều khoản bảo mật, bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh cho bên bị thiệt hại.


Điều 7. Chấm dứt hợp đồng

7.1. Hợp đồng chấm dứt khi:

  • a) Hai bên hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng
  • b) Hai bên thỏa thuận chấm dứt trước hạn bằng văn bản
  • c) Một bên vi phạm nghiêm trọng và không khắc phục trong vòng [ví dụ — 14 ngày] kể từ khi nhận thông báo bằng văn bản

7.2. Khi chấm dứt hợp đồng do lỗi của Bên A: Bên A thanh toán cho Bên B phần công việc đã thực hiện tương ứng với tiến độ thực tế.

7.3. Khi chấm dứt hợp đồng do lỗi của Bên B: Bên B hoàn trả số tiền đã nhận tương ứng với phần công việc chưa thực hiện.

7.4. Bên nào đơn phương chấm dứt hợp đồng không có lý do chính đáng phải bồi thường [ví dụ — 20%] giá trị hợp đồng cho bên còn lại.


Điều 8. Trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm

8.1. Tổng mức bồi thường của Bên B đối với Bên A không vượt quá tổng giá trị hợp đồng, trừ trường hợp do lỗi cố ý hoặc vi phạm nghiêm trọng.

8.2. Bên B không chịu trách nhiệm đối với những tổn thất phát sinh từ việc Bên A sử dụng kết quả công việc ngoài mục đích đã thỏa thuận.


Điều 9. Bất khả kháng

9.1. Không bên nào chịu trách nhiệm vì vi phạm hợp đồng do sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi chính sách pháp luật...) theo quy định tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015.

9.2. Bên gặp sự kiện bất khả kháng phải thông báo cho bên còn lại trong vòng [ví dụ — 7 ngày] và cung cấp bằng chứng.


Điều 10. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

10.1. Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

10.2. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng này sẽ được giải quyết trước tiên bằng thương lượng. Nếu không đạt được thỏa thuận trong vòng [ví dụ — 30 ngày], tranh chấp sẽ được đưa ra [Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại [___] / Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam — VIAC] để giải quyết.

10.3. Những vấn đề không được quy định trong hợp đồng này sẽ được giải quyết theo Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật liên quan.


Hợp đồng này được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản.

Ngày ___ tháng ___ năm 20___

BÊN A (Bên thuê dịch vụ) BÊN B (Bên cung cấp dịch vụ)
Họ tên: Họ tên:
Chức vụ:
(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên)

Giải Thích Từng Điều Khoản Quan Trọng

Điều 1 — Phạm vi công việc: Càng cụ thể càng tốt

Đây là điều khoản quan trọng nhất. Nếu viết mơ hồ như "thiết kế website", bên thuê có thể yêu cầu thêm hàng loạt tính năng mà không trả thêm tiền. Hãy liệt kê từng hạng mục công việc cụ thể, bao gồm số lượng trang, tính năng, định dạng file bàn giao.

Mẹo: Ghi thêm câu "Mọi công việc ngoài phạm vi nêu trên sẽ được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận bổ sung" để có cơ sở từ chối yêu cầu vượt phạm vi.

Điều 3 — Thanh toán: Luôn chia thành nhiều đợt

Freelancer không nên bắt đầu làm việc khi chưa nhận tạm ứng. Mô hình phổ biến nhất:

  • 30% tạm ứng khi ký hợp đồng
  • 50% sau khi bản nháp được duyệt
  • 20% sau khi bàn giao hoàn tất

Lưu ý: Ghi rõ thời hạn thanh toán (ví dụ "trong vòng 7 ngày làm việc") để tránh tình trạng "duyệt rồi nhưng chưa chuyển tiền".

Điều 5 — Bản quyền: Neo vào thời điểm thanh toán

Điều khoản "bản quyền chuyển giao khi thanh toán đầy đủ" bảo vệ freelancer khỏi tình trạng khách hàng sử dụng sản phẩm mà không trả tiền. Đồng thời cũng tạo động lực để khách hàng thanh toán đúng hạn.

Điều 6 — Bảo mật: Bảo vệ cả hai phía

Điều khoản bảo mật không chỉ bảo vệ khách hàng. Freelancer cũng cần được bảo vệ — thông tin cá nhân, mức thù lao và điều kiện hợp đồng không nên bị tiết lộ cho bên thứ ba.


Checklist Theo Ngành Nghề

Lập Trình / Phát Triển Phần Mềm

Điều khoản bổ sung cần có:

  • Ngôn ngữ lập trình, framework và phiên bản cụ thể
  • Môi trường triển khai (AWS, Google Cloud, VPS của khách hàng...)
  • Phương thức bàn giao mã nguồn (GitHub, GitLab, file nén...)
  • Thời gian bảo hành / hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao
  • Danh sách thư viện nguồn mở đã sử dụng và giấy phép tương ứng
Ví dụ điều khoản bổ sung:
"Bên B bàn giao toàn bộ mã nguồn qua kho lưu trữ GitHub riêng
của Bên A. Bên B cung cấp danh sách đầy đủ các thư viện nguồn mở
đã sử dụng kèm theo thông tin giấy phép. Trường hợp giấy phép
nguồn mở yêu cầu công khai mã nguồn (ví dụ GPL), Bên B phải
thông báo và thỏa thuận với Bên A trước khi sử dụng."

Thiết Kế Đồ Họa / UI-UX

Điều khoản bổ sung cần có:

  • File nguồn bàn giao (Figma, AI, PSD, Sketch...)
  • Bản quyền font chữ và hình ảnh sử dụng
  • Số lần sửa đổi tại mỗi giai đoạn (ví dụ: 2 lần / giai đoạn)
  • Brand guideline hoặc color palette áp dụng
Ví dụ điều khoản bổ sung:
"Bên A có quyền yêu cầu sửa đổi tối đa 2 lần ở mỗi giai đoạn
thiết kế. Từ lần sửa thứ 3 trở đi, Bên B tính phí [___] đồng/lần.
Bên B bàn giao file nguồn định dạng Figma và PNG/SVG xuất ra.
Font chữ sử dụng trong thiết kế phải là font miễn phí hoặc
Bên A đã có bản quyền sử dụng."

Marketing Số / Sáng Tạo Nội Dung

Điều khoản bổ sung cần có:

  • Số lượng và loại nội dung (bài viết, video, hình ảnh...)
  • Nền tảng đăng tải (Facebook, Instagram, TikTok, Website...)
  • Lịch đăng bài và tần suất
  • Quyền sở hữu tài khoản mạng xã hội
  • Người duyệt nội dung và quy trình duyệt
Ví dụ điều khoản bổ sung:
"Bên B sản xuất [12] bài đăng/tháng cho các nền tảng [Facebook,
Instagram]. Bên A duyệt nội dung trong vòng 2 ngày làm việc.
Quá thời hạn duyệt mà không có phản hồi, coi như đã duyệt.
Quyền sở hữu tài khoản mạng xã hội thuộc về Bên A."

Thuế Và Hóa Đơn Cho Freelancer

Tình huống 1: Freelancer cá nhân (chưa đăng ký kinh doanh)

  • Bên thuê khấu trừ 10% thuế TNCN trước khi thanh toán (áp dụng cho khoản thanh toán từ 2 triệu đồng trở lên mỗi lần)
  • Bên thuê phải cấp chứng từ khấu trừ thuế cho freelancer
  • Cuối năm, freelancer có thể quyết toán thuế TNCN để được hoàn thuế nếu thực tế thu nhập chưa đến ngưỡng chịu thuế

Ví dụ: Thù lao 20 triệu đồng. Bên thuê khấu trừ 10% = 2 triệu đồng. Freelancer nhận thực 18 triệu đồng. Bên thuê nộp 2 triệu đồng cho cơ quan thuế và cấp chứng từ khấu trừ.

Tình huống 2: Freelancer có đăng ký hộ kinh doanh

  • Tự xuất hóa đơn cho từng giao dịch
  • Nộp thuế theo phương pháp khoán hoặc kê khai tùy quy mô
  • Thuế suất tùy ngành nghề: thiết kế/lập trình thường là 5% GTGT + 1,5% TNCN (tổng 7%)

Tình huống 3: Freelancer có thành lập công ty (TNHH / Cổ phần)

  • Xuất hóa đơn GTGT (VAT) theo quy định
  • Nộp thuế TNDN 20% trên lợi nhuận
  • Đây là phương án tối ưu về thuế khi thu nhập freelancer vượt 300-500 triệu đồng/năm

Lưu ý trong hợp đồng: Ghi rõ vào Điều 3 (Thanh toán) là thù lao "đã bao gồm" hay "chưa bao gồm" thuế TNCN. Điều này tránh được 90% tranh chấp về thuế giữa hai bên.


Những Tranh Chấp Thường Gặp Và Cách Phòng Ngừa

"Làm thêm chút nữa thôi, có gì đâu"

Đây là tranh chấp phổ biến nhất. Khách hàng yêu cầu thêm tính năng, thêm trang, thêm nội dung mà không muốn trả thêm tiền.

Cách phòng ngừa: Điều 1 (Phạm vi công việc) phải liệt kê cụ thể từng hạng mục. Kèm theo câu: "Mọi công việc ngoài phạm vi phải có thỏa thuận bổ sung bằng văn bản."

"Tôi không hài lòng, không trả tiền"

Khách hàng từ chối thanh toán với lý do "không vừa ý" dù freelancer đã làm đúng yêu cầu.

Cách phòng ngừa: Chia thanh toán thành nhiều đợt và neo vào mốc cụ thể (bàn giao bản nháp, duyệt, bàn giao cuối). Không để toàn bộ thanh toán vào cuối dự án.

"Tôi đã trả tiền thì bản quyền là của tôi"

Khách hàng sử dụng sản phẩm khi chưa thanh toán đầy đủ, hoặc sử dụng vượt phạm vi thỏa thuận.

Cách phòng ngừa: Điều 5 ghi rõ "bản quyền chuyển giao khi thanh toán đầy đủ". Chưa thanh toán xong = chưa có quyền sử dụng.

"Cho tôi file gốc đi" — Yêu cầu bàn giao file nguồn không có trong hợp đồng

Nếu không thỏa thuận từ đầu, freelancer không có nghĩa vụ bàn giao file nguồn (PSD, Figma, mã nguồn...). Đây là tài sản trí tuệ riêng của freelancer.

Cách phòng ngừa: Ghi rõ vào hợp đồng file nguồn có được bàn giao hay không. Nếu có, có thể tính thêm phí.


Tạo Hợp Đồng Freelancer Bằng AI Với AiDocX

Bạn có thể sử dụng mẫu hợp đồng ở trên ngay lập tức. Nhưng nếu muốn tùy chỉnh nhanh theo từng dự án cụ thể, hãy thử AiDocX.

Cách sử dụng:

  1. Đăng nhập AiDocX và tạo tài liệu mới
  2. Nhập yêu cầu cho AI, ví dụ: "Tạo hợp đồng thuê ngoài thiết kế website thương mại điện tử. Thù lao 30 triệu đồng, tạm ứng 30%, đợt 2 sau duyệt thiết kế 50%, thanh toán cuối 20%. Thời hạn 6 tuần, sửa đổi 2 lần, bản quyền chuyển giao khi thanh toán xong"
  3. AI tạo hợp đồng hoàn chỉnh trong vài giây
  4. Kiểm tra, chỉnh sửa các điều khoản đặc thù
  5. Gửi cho đối tác ký chữ ký điện tử ngay trên nền tảng

Với AiDocX, từ lúc nhập yêu cầu đến lúc hợp đồng được ký chỉ mất khoảng 5-10 phút — kể cả khi bạn chưa có kinh nghiệm soạn hợp đồng.


Câu Hỏi Thường Gặp

H: Thỏa thuận qua Zalo / email có giá trị pháp lý không?

Có. Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể được giao kết bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tin nhắn Zalo, email có thể là bằng chứng về giao dịch. Tuy nhiên, khi tranh chấp xảy ra, việc chứng minh nội dung thỏa thuận chỉ bằng tin nhắn là rất khó khăn. Hợp đồng văn bản có chữ ký (đặc biệt là chữ ký điện tử có xác thực) luôn là lựa chọn an toàn nhất.

H: Freelancer có cần đăng ký kinh doanh không?

Không bắt buộc nếu chỉ làm freelancer không thường xuyên. Nhưng nếu thu nhập từ freelancer là nguồn thu chính và thường xuyên, nên đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập công ty để: (1) xuất hóa đơn chính thức, (2) tối ưu thuế, (3) tăng uy tín với khách hàng.

H: Khách hàng không trả tiền nhưng vẫn sử dụng sản phẩm, làm gì?

Nếu hợp đồng có điều khoản "bản quyền chuyển giao khi thanh toán đầy đủ" (Điều 5.1), bạn có quyền yêu cầu khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm và đòi bồi thường. Lưu giữ đầy đủ bằng chứng (hợp đồng, email trao đổi, bằng chứng sử dụng) và gửi thư yêu cầu. Nếu không giải quyết được, có thể khởi kiện tại tòa án hoặc trọng tài theo Điều 10.

H: Hợp đồng freelancer có cần công chứng không?

Theo luật Việt Nam, hợp đồng dịch vụ không bắt buộc công chứng. Hợp đồng có chữ ký của hai bên (bao gồm chữ ký điện tử) đã có hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, với những hợp đồng giá trị lớn (trên 100 triệu đồng), có thể cân nhắc công chứng để tăng tính pháp lý.

H: Freelancer nước ngoài làm việc cho công ty Việt Nam thì sao?

Hợp đồng vẫn áp dụng Bộ luật Dân sự Việt Nam nếu hai bên thỏa thuận luật áp dụng là luật Việt Nam (Điều 10). Cần lưu ý thêm về: quy định ngoại hối khi chuyển tiền ra nước ngoài, thuế nhà thầu nước ngoài (nếu freelancer là cá nhân/pháp nhân nước ngoài), và ngôn ngữ hợp đồng (nên có bản song ngữ).


Tóm Tắt

Hợp đồng freelancer tốt phải đảm bảo 3 điều cốt lõi: phạm vi công việc rõ ràng, thanh toán theo từng giai đoạn, và bản quyền gắn với thanh toán.

  • Liệt kê cụ thể từng hạng mục công việc, tránh mô tả chung chung
  • Chia thanh toán tối thiểu 2-3 đợt, luôn lấy tạm ứng trước khi bắt đầu
  • Giới hạn số lần sửa đổi và tính phí sửa vượt mức
  • Ghi rõ bản quyền chỉ chuyển giao khi thanh toán đầy đủ
  • Xác định rõ trách nhiệm thuế (ai khấu trừ, ai xuất hóa đơn)
  • Sử dụng chữ ký điện tử để ký kết nhanh chóng và có bằng chứng rõ ràng

Bạn có thể sao chép mẫu hợp đồng ở trên để sử dụng ngay, hoặc tạo hợp đồng tùy chỉnh với AiDocX — chỉ cần nhập điều kiện hợp tác, AI sẽ tạo bản hợp đồng hoàn chỉnh trong vài giây.


Bài viết liên quan:

Sẵn sàng tự động hóa tài liệu với AI?

Bắt đầu miễn phí với AiDocX — soạn hợp đồng AI, biên bản họp, ghi chú tư vấn, chữ ký điện tử, tất cả trong một nền tảng.

Bắt đầu miễn phí